Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8816 g0 g2,5 g
50 g50 g448,1 g0 g1,3 g
150 g150 g13224 g0 g3,8 g
200 g200 g17632 g0 g5 g
250 g250 g22041 g0 g6,3 g

Câu hỏi về phổi bê

100 g phổi bê có bao nhiêu calo?

100 g phổi bê có 88 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g phổi bê có bao nhiêu calo?

50 g phổi bê có 44 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g phổi bê có bao nhiêu calo?

150 g phổi bê có 132 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g phổi bê có bao nhiêu calo?

200 g phổi bê có 176 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g phổi bê có bao nhiêu calo?

250 g phổi bê có 220 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ