Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 184 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 48 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 6,9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 206 mg 16%
  • Kali 320 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18419 g0 g12 g
50 g50 g929,6 g0 g6 g
150 g150 g27629 g0 g18 g
200 g200 g36838 g0 g24 g
250 g250 g46048 g0 g30 g

Câu hỏi về Chân bê

100 g Chân bê có bao nhiêu calo?

100 g Chân bê có 184 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Chân bê có bao nhiêu calo?

50 g Chân bê có 92 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Chân bê có bao nhiêu calo?

150 g Chân bê có 276 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Chân bê có bao nhiêu calo?

200 g Chân bê có 368 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Chân bê có bao nhiêu calo?

250 g Chân bê có 460 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ