Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,9 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 59,9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 4,9 mg 30%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Vitamin B12 2 µg 84%

Khoáng chất

  • Sắt 1 mg 6%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Selen 7,2 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13320 g0 g5,9 g
50 g50 g679,9 g0 g3 g
150 g150 g20030 g0 g8,9 g
200 g200 g26640 g0 g12 g
250 g250 g33350 g0 g15 g

Câu hỏi về Cổ bê

100 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

100 g Cổ bê có 133 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

50 g Cổ bê có 67 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

150 g Cổ bê có 200 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

200 g Cổ bê có 266 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Cổ bê có bao nhiêu calo?

250 g Cổ bê có 333 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6590 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ