Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cổ bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
kho hoặc luộc
233
calokcal mỗi 100 g
Đạm35 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 35 g 70%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,7 mg 58%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Vitamin B12 2 µg 84%
Khoáng chất
- Sắt 0,65 mg 4%
- Kẽm 7,5 mg 69%
- Selen 12,7 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 35 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 18 g | 0 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 52 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 70 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 87 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai bêom hoặc luộc219 kcal / 100 g
- Bắp bêom hoặc luộc207 kcal / 100 g
- Cổ cừusống195 kcal / 100 g
- Thịt cổ bòom184 kcal / 100 g
- Cổ bêom, không mỡ132 kcal / 100 g
- Thận bêom hoặc nướng, xào áp chảo167 kcal / 100 g
- Sườn bêsống189 kcal / 100 g
- Thịt bêluộc với muối186 kcal / 100 g
- Đầu bêluộc trong nước187 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ, om228 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cổ bê
100 g Thịt cổ bê có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cổ bê có 233 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Thịt cổ bê có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cổ bê có 117 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Thịt cổ bê có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cổ bê có 350 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Thịt cổ bê có bao nhiêu calo?
200 g Thịt cổ bê có 466 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Thịt cổ bê có bao nhiêu calo?
250 g Thịt cổ bê có 583 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6591 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ