Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 167 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,5 mg 42%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 5,6 mg 112%
  • Vitamin B6 0,55 mg 32%
  • Vitamin B12 42 µg 1750%

Khoáng chất

  • Sắt 5 mg 28%
  • Kẽm 4,9 mg 45%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16726 g0 g7 g
50 g50 g8413 g0 g3,5 g
150 g150 g25139 g0 g11 g
200 g200 g33452 g0 g14 g
250 g250 g41865 g0 g18 g

Câu hỏi về Thận bê

100 g Thận bê có bao nhiêu calo?

100 g Thận bê có 167 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Thận bê có bao nhiêu calo?

50 g Thận bê có 84 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Thận bê có bao nhiêu calo?

150 g Thận bê có 251 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Thận bê có bao nhiêu calo?

200 g Thận bê có 334 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Thận bê có bao nhiêu calo?

250 g Thận bê có 418 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 40408 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ