Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 180 kcal —
  • Chất đạm 34 g 67%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 57 mg 2%
  • Cholesterol 146 mg 49%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 8,8 mg 55%
  • Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Canxi 35,3 mg 3%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 208 mg 17%
  • Kali 302 mg 6%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18034 g0 g4 g
50 g50 g9017 g0 g2 g
150 g150 g27050 g0 g6,1 g
200 g200 g36067 g0 g8,1 g
250 g250 g45084 g0 g10 g

Câu hỏi về Sườn thăn bê

100 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn thăn bê có 180 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn thăn bê có 90 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn thăn bê có 270 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn thăn bê có 360 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn thăn bê có 450 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3653 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ