Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 187 kcal —
  • Chất đạm 33 g 66%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 59,7 mg 3%
  • Cholesterol 140 mg 47%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 8,4 mg 53%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,3 µg 55%

Khoáng chất

  • Canxi 25,3 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 24,7 mg 6%
  • Phốt pho 215 mg 17%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 3,8 mg 34%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18733 g0 g5 g
50 g50 g9417 g0 g2,5 g
150 g150 g28150 g0 g7,5 g
200 g200 g37467 g0 g10 g
250 g250 g46883 g0 g13 g

Câu hỏi về Sườn thăn bê

100 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn thăn bê có 187 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn thăn bê có 94 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn thăn bê có 281 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn thăn bê có 374 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn thăn bê có 468 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3655 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ