Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 170 kcal —
  • Chất đạm 31 g 63%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 75,3 mg 3%
  • Cholesterol 115 mg 38%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 3,6 µg 150%

Khoáng chất

  • Canxi 6,5 mg 1%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 24,2 mg 6%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 7,3 mg 66%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17031 g0 g3,8 g
50 g50 g8516 g0 g1,9 g
150 g150 g25547 g0 g5,6 g
200 g200 g34063 g0 g7,5 g
250 g250 g42578 g0 g9,4 g

Câu hỏi về Vai bê

100 g Vai bê có bao nhiêu calo?

100 g Vai bê có 170 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Vai bê có bao nhiêu calo?

50 g Vai bê có 85 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Vai bê có bao nhiêu calo?

150 g Vai bê có 255 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Vai bê có bao nhiêu calo?

200 g Vai bê có 340 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

250 g Vai bê có bao nhiêu calo?

250 g Vai bê có 425 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3663 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ