Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 82,7 mg 4%
  • Cholesterol 61,8 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 2,5 µg 105%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 19,2 mg 5%
  • Phốt pho 161 mg 13%
  • Kali 362 mg 8%
  • Kẽm 4,7 mg 43%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13222 g0 g4,4 g
50 g50 g6611 g0 g2,2 g
150 g150 g19832 g0 g6,7 g
200 g200 g26443 g0 g8,9 g
250 g250 g33054 g0 g11 g

Câu hỏi về Vai bê

100 g Vai bê có bao nhiêu calo?

100 g Vai bê có 132 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Vai bê có bao nhiêu calo?

50 g Vai bê có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Vai bê có bao nhiêu calo?

150 g Vai bê có 198 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

200 g Vai bê có bao nhiêu calo?

200 g Vai bê có 264 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

250 g Vai bê có bao nhiêu calo?

250 g Vai bê có 330 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ