Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 63 mg 3%
  • Cholesterol 78 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 9,4 mg 59%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 1 µg 43%
  • Choline 89,5 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,79 mg 4%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 367 mg 8%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 9 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11721 g0 g3,1 g
50 g50 g5911 g0 g1,5 g
150 g150 g17632 g0 g4,6 g
200 g200 g23442 g0 g6,2 g
250 g250 g29353 g0 g7,7 g

Câu hỏi về Thịt bê, đùi

100 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bê, đùi có 117 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bê, đùi có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bê, đùi có 176 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bê, đùi có 234 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bê, đùi có 293 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ