Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 203 kcal —
  • Chất đạm 37 g 73%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 67 mg 3%
  • Cholesterol 135 mg 45%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
  • Niacin (B3) 10,7 mg 67%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 252 mg 20%
  • Kali 387 mg 8%
  • Kẽm 4 mg 37%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 15,6 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20337 g0 g5,1 g
50 g50 g10218 g0 g2,5 g
150 g150 g30555 g0 g7,6 g
200 g200 g40673 g0 g10 g
250 g250 g50892 g0 g13 g

Câu hỏi về Thịt bê, đùi

100 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bê, đùi có 203 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bê, đùi có 102 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bê, đùi có 305 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

200 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bê, đùi có 406 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bê, đùi có 508 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3519 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ