Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68 mg 3%
  • Cholesterol 103 mg 34%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Vitamin K 5,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 9,9 mg 62%
  • Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 1,2 µg 49%
  • Choline 108 mg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,91 mg 5%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 234 mg 19%
  • Kali 389 mg 8%
  • Kẽm 3 mg 28%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 11,2 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16028 g0 g4,7 g
50 g50 g8014 g0 g2,3 g
150 g150 g24042 g0 g7 g
200 g200 g32055 g0 g9,3 g
250 g250 g40069 g0 g12 g

Câu hỏi về Thịt bê, đùi

100 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bê, đùi có 160 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bê, đùi có 80 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bê, đùi có 240 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

200 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bê, đùi có 320 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

250 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bê, đùi có 400 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ