Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê, đùi
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ, rán chảo, tẩm bột
238
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb9,6 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,6 g —
- Natri 454 mg 20%
- Cholesterol 112 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 10,3 mg 65%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 1,2 µg 52%
- Choline 113 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 371 mg 8%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 16,5 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 27 g | 9,6 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 14 g | 4,8 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 41 g | 14 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 55 g | 19 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 68 g | 24 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bê đùi trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, rán chảo, tẩm bột238 kcal / 100 g
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, sống107 kcal / 100 g
- Thịt bê látnuôi bằng ngũ cốc, phần đùi trong, chiên chảo181 kcal / 100 g
- Thịt bê cắt látbê bú sữa, phần đùi trong, sống94 kcal / 100 g
- Đùi bêđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trong lò114 kcal / 100 g
- Đùi bê quaynạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo144 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ, quay186 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bênạc, sống112 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager und fett, gebraten183 kcal / 100 g
- Bắp vai bênạc và mỡ, om236 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê, đùi
100 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê, đùi có 238 kcal, gồm 27 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê, đùi có 119 kcal, gồm 14 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê, đùi có 357 kcal, gồm 41 g đạm, 14 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bê, đùi có 476 kcal, gồm 55 g đạm, 19 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bê, đùi có 595 kcal, gồm 68 g đạm, 24 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ