Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68 mg 3%
  • Cholesterol 103 mg 34%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 10,1 mg 63%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 1,2 µg 49%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 236 mg 19%
  • Kali 393 mg 8%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 11,9 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15028 g0 g3,4 g
50 g50 g7514 g0 g1,7 g
150 g150 g22542 g0 g5,1 g
200 g200 g30056 g0 g6,8 g
250 g250 g37570 g0 g8,5 g

Câu hỏi về Thịt bê, đùi

100 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bê, đùi có 150 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bê, đùi có 75 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bê, đùi có 225 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bê, đùi có 300 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Thịt bê, đùi có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bê, đùi có 375 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ