Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 102 mg 4%
  • Cholesterol 119 mg 40%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 2,1 µg 86%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 215 mg 17%
  • Kali 310 mg 7%
  • Kẽm 5,7 mg 52%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 10,7 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17126 g0 g6,9 g
50 g50 g8613 g0 g3,4 g
150 g150 g25739 g0 g10 g
200 g200 g34251 g0 g14 g
250 g250 g42864 g0 g17 g

Câu hỏi về Vai bê

100 g Vai bê có bao nhiêu calo?

100 g Vai bê có 171 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Vai bê có bao nhiêu calo?

50 g Vai bê có 86 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Vai bê có bao nhiêu calo?

150 g Vai bê có 257 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Vai bê có bao nhiêu calo?

200 g Vai bê có 342 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Vai bê có bao nhiêu calo?

250 g Vai bê có 428 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3552 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ