Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 100 mg 4%
- Cholesterol 117 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 2 µg 84%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 10,6 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 25 g | 0 g | 8,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 158 | 21 g | 0 g | 7,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 316 | 43 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 11 g | 0 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 474 | 64 g | 0 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 632 | 86 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 13 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 38 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 50 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 63 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Sườn vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager und fett, gebraten183 kcal / 100 g
- Bít tết vai bêbú sữa, nạc và mỡ, om249 kcal / 100 g
- Thịt vai bênuôi bằng ngũ cốc, nguyên miếng, nạc, sống111 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", choice, nấu chín, quay281 kcal / 100 g
- Thịt bê vai nguyên miếng chỉ phần thịt nạcchỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, nướng170 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay160 kcal / 100 g
- Vai và bắp bênạc, quay164 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai bê
100 g Vai bê có bao nhiêu calo?
100 g Vai bê có 186 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai bê có 158 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai bê có 316 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai bê có 79 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai bê có 474 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai bê có 632 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Vai bê có bao nhiêu calo?
50 g Vai bê có 93 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Vai bê có bao nhiêu calo?
150 g Vai bê có 279 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173837 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ