Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 97 mg 4%
- Cholesterol 114 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,9 µg 78%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 10,9 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 26 g | 0 g | 6,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 145 | 22 g | 0 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 289 | 44 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 72 | 11 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 434 | 66 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 578 | 88 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 13 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 39 g | 0 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 52 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 65 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, quay164 kcal / 100 g
- Thịt bê hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa nạcchỉ phần tách rời, đã nấu chín196 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các phần thịt bê bán lẻ đã tỉa nạc và mỡcó thể tách rời, đã nấu chín231 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên vẹn không xương nạcchỉ phần tách được, đã nấu chín, om218 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc, được lóc mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay/nướng lò192 kcal / 100 g
- Thịt đùi bêchỉ thịt nạc, nấu chín, quay150 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Cẳng vai bêKalbfleisch, Schulter, Haxe, mager und fett, gebraten183 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, quay177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc
100 g Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có 170 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có 145 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có 289 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có 434 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có 578 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có 85 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê, vai, nguyên miếng, chỉ phần thịt nạc có 255 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173832 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ