Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần tách rời, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 89 mg 4%
- Cholesterol 118 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 6,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 8,4 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 123 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 338 mg 7%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 13 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 32 g | 0 g | 6,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 167 | 27 g | 0 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 333 | 54 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 14 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 500 | 81 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 666 | 109 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 16 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 48 g | 0 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 64 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 80 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp các phần thịt bê bán lẻ đã tỉa nạc và mỡcó thể tách rời, đã nấu chín231 kcal / 100 g
- Thịt bê nạc cắt hỗn hợpnạc, đã nấu chín196 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các phần thịt bê bán lẻ đã tỉa mỡcó thể tách rời, đã nấu chín642 kcal / 100 g
- Thịt bê cắt hỗn hợpnạc và mỡ, đã nấu chín231 kcal / 100 g
- Các phần cắt hỗn hợp bê mỡđã nấu chín642 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên vẹn không xương nạcchỉ phần tách được, đã nấu chín, om218 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng183 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc
100 g thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có bao nhiêu calo?
100 g thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có 196 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có 167 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có 333 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có 83 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có 500 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có 666 kcal, gồm 109 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có bao nhiêu calo?
50 g thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có 98 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có bao nhiêu calo?
150 g thịt bê, hỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, nạc có 294 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175265 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ