Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 97 mg 4%
- Cholesterol 115 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 1,6 µg 66%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 311 mg 7%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 11,1 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 26 g | 0 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 150 | 22 g | 0 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 301 | 44 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 75 | 11 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 451 | 66 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 602 | 88 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 13 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 39 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 52 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 64 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sườn bê Úcchỉ thịt nạc, sống134 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bêđã chế biến197 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêchỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, nấu chín, quay171 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêchỉ có thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bêchỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, nướng168 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Ức bê nửa đầukhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bê
100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bê có 177 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn bê có 150 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn bê có 301 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bê có 75 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn bê có 451 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn bê có 602 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bê có 89 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bê có 266 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173830 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ