Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn ngoại bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 85 mg 4%
- Cholesterol 104 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 9,3 mg 58%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,5 µg 62%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 231 mg 18%
- Kali 365 mg 8%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 11,5 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 26 g | 0 g | 6,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 143 | 22 g | 0 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 286 | 45 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 71 | 11 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 428 | 67 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 571 | 90 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 13 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 40 g | 0 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 53 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 66 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bêchỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Thịt đùi bêchỉ thịt nạc, nấu chín, quay150 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, quay164 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa phần thănchỉ có thịt nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, quay204 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêchỉ có thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Nửa phần thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/4" mỡ, choice, nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Thăn bênướng vỉ/áp chảo171 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn ngoại bê
100 g Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn ngoại bê có 168 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn ngoại bê có 143 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn ngoại bê có 286 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn ngoại bê có 71 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn ngoại bê có 428 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn ngoại bê có 571 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn ngoại bê có 84 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Thịt thăn ngoại bê có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn ngoại bê có 252 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173842 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ