Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 152 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 76 mg 3%
  • Cholesterol 78 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Vitamin K 4,6 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 8,4 mg 53%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,49 mg 29%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 1,3 µg 53%
  • Choline 82,3 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 209 mg 17%
  • Kali 329 mg 7%
  • Kẽm 2,6 mg 23%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 8,5 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15219 g0 g7,8 g
50 g50 g769,5 g0 g3,9 g
150 g150 g22829 g0 g12 g
200 g200 g30438 g0 g16 g
250 g250 g38048 g0 g20 g

Câu hỏi về Thịt thăn nội bê

100 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn nội bê có 152 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn nội bê có 76 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn nội bê có 228 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thăn nội bê có 304 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Thịt thăn nội bê có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thăn nội bê có 380 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ