Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 63 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 7,4 mg 46%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,53 mg 31%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 2,1 µg 87%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,92 mg 5%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 367 mg 8%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11122 g0 g2,6 g
50 g50 g5611 g0 g1,3 g
150 g150 g16733 g0 g3,9 g
200 g200 g22244 g0 g5,2 g
250 g250 g27855 g0 g6,5 g

Câu hỏi về Thịt thăn nội bò

100 g Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn nội bò có 111 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn nội bò có 56 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn nội bò có 167 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thăn nội bò có 222 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Thịt thăn nội bò có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thăn nội bò có 278 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ