Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54,4 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 10,4 mg 65%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Vitamin B12 2,9 µg 121%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 15,6 µg 28%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 20 g | 0,6 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 10 g | 0,3 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 31 g | 0,9 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 41 g | 1,2 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 51 g | 1,5 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thỏ rừngsống108 kcal / 100 g
- Thịt thỏ nuôisống131 kcal / 100 g
- Thịt thỏ nhà các phần cắt hỗn hợp sốngsống136 kcal / 100 g
- Thịt thỏ đông lạnh dạng khuôn266 kcal / 100 g
- Gan thỏsống134 kcal / 100 g
- Thỏ rừngsống125 kcal / 100 g
- Thỏ nguyên consống118 kcal / 100 g
- Thịt vịtsống127 kcal / 100 g
- Đùi thỏsống137 kcal / 100 g
- Thịt cừusống137 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thỏ
Làm thịt thỏ sao cho không bị khô?
Thịt thỏ khá nạc, nên áp chảo hoặc nướng nhanh dễ làm thịt khô. Với món hầm, om nhỏ lửa khoảng 45–60 phút; nếu nướng miếng nhỏ, phết dầu hoặc bơ và dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 71 °C.
Thịt thỏ có cần ngâm trước khi nấu không?
Không bắt buộc. Nếu muốn dịu mùi, bạn có thể ướp thịt trong sữa hoặc nước muối loãng vài giờ trong tủ lạnh, rồi thấm thật khô trước khi áp chảo; không rửa thịt sống dưới vòi nước vì nước bắn có thể làm nhiễm bẩn bề mặt xung quanh.
Thịt thỏ hợp với gia vị và món ăn nào?
Thịt thỏ hợp với tỏi, hành, tiêu, lá nguyệt quế, hương thảo và rượu vang; có thể om cùng nấm hoặc cà chua. Các món quen thuộc gồm thỏ nấu rượu vang, thỏ rô ti và cà ri thỏ.
Bảo quản thịt thỏ sống và thịt thỏ đã nấu thế nào?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; muốn để lâu hơn, chia phần rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ, dùng trong 3–4 ngày và hâm nóng kỹ trước khi ăn.
Thịt thỏ có vị giống thịt gà hay thịt vịt hơn?
Thịt thỏ có thớ nạc, vị nhẹ, thường được so với thịt gà nhưng săn hơn; thịt vịt béo và đậm vị hơn. Thịt thỏ chứa 12 g chất béo mỗi 100 g, so với 5,95 g ở thịt vịt.
Thịt thỏ rừng khác thịt thỏ thường thế nào?
Thịt thỏ rừng thường săn và đậm vị hơn, đồng thời nạc hơn: có 2,32 g chất béo mỗi 100 g, so với 12 g ở thịt thỏ. Vì thịt nạc dễ khô, nên om hoặc hầm chậm thường phù hợp hơn nướng lâu.
Một khẩu phần thịt thỏ thường có bao nhiêu đạm?
Một phần khoảng 100 g thịt đã nấu cung cấp 20 g protein. Ăn kèm rau và món giàu tinh bột như cơm hoặc khoai giúp bữa ăn đa dạng hơn.
Thịt thỏ có cần nấu chín kỹ không?
Có. Nấu đến khi phần dày nhất đạt 71 °C; nếu không có nhiệt kế, cắt thử phần dày nhất để chắc rằng thịt không còn sống ở bên trong, rồi tránh dùng chung đĩa hoặc dao với thịt sống.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 34001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ