Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 167 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 63,2 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 9 mg 56%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Vitamin B12 2,2 µg 92%

Khoáng chất

  • Canxi 13,5 mg 1%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 21,8 mg 5%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 73 µg 133%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16721 g0,5 g9,2 g
50 g50 g8410 g0,3 g4,6 g
150 g150 g25131 g0,8 g14 g
200 g200 g33441 g1 g18 g
250 g250 g41851 g1,3 g23 g

Câu hỏi về Thịt thỏ

100 g Thịt thỏ có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thỏ có 167 kcal, gồm 21 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

50 g Thịt thỏ có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thỏ có 84 kcal, gồm 10 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Thịt thỏ có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thỏ có 251 kcal, gồm 31 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Thịt thỏ có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thỏ có 334 kcal, gồm 41 g đạm, 1 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Thịt thỏ có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thỏ có 418 kcal, gồm 51 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 34002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ