Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 286 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 25 g 31%
  • Chất béo bão hòa 9,5 g 47%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 577 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4000 µg 444%
  • Vitamin C 0,74 mg 1%
  • Vitamin D 0,47 µg 2%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 12,5 mg 1%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 212 mg 17%
  • Kali 311 mg 7%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28615 g1,7 g25 g
50 g50 g1437,4 g0,9 g12 g
150 g150 g42922 g2,6 g37 g
200 g200 g57229 g3,5 g49 g
250 g250 g71537 g4,3 g61 g

Câu hỏi về Pa tê thỏ

100 g Pa tê thỏ có bao nhiêu calo?

100 g Pa tê thỏ có 286 kcal, gồm 15 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Pa tê thỏ có bao nhiêu calo?

50 g Pa tê thỏ có 143 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Pa tê thỏ có bao nhiêu calo?

150 g Pa tê thỏ có 429 kcal, gồm 22 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Pa tê thỏ có bao nhiêu calo?

200 g Pa tê thỏ có 572 kcal, gồm 29 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Pa tê thỏ có bao nhiêu calo?

250 g Pa tê thỏ có 715 kcal, gồm 37 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ