Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 33 g 66%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,5 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 45 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 6,4 mg 40%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 6,5 µg 271%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 4,9 mg 27%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 343 mg 7%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,18 mg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16433 g0 g3,5 g
50 g50 g8217 g0 g1,8 g
150 g150 g24650 g0 g5,3 g
200 g200 g32866 g0 g7 g
250 g250 g41083 g0 g8,8 g

Câu hỏi về thịt thỏ rừng

100 g thịt thỏ rừng có bao nhiêu calo?

100 g thịt thỏ rừng có 164 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g thịt thỏ rừng có bao nhiêu calo?

50 g thịt thỏ rừng có 82 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g thịt thỏ rừng có bao nhiêu calo?

150 g thịt thỏ rừng có 246 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g thịt thỏ rừng có bao nhiêu calo?

200 g thịt thỏ rừng có 328 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g thịt thỏ rừng có bao nhiêu calo?

250 g thịt thỏ rừng có 410 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 34004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ