Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 48 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 16 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11421 g0 g3,2 g
50 g50 g5711 g0 g1,6 g
150 g150 g17132 g0 g4,8 g
200 g200 g22842 g0 g6,4 g
250 g250 g28553 g0 g8 g

Câu hỏi về Thỏ

100 g Thỏ có bao nhiêu calo?

100 g Thỏ có 114 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Thỏ có bao nhiêu calo?

50 g Thỏ có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Thỏ có bao nhiêu calo?

150 g Thỏ có 171 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Thỏ có bao nhiêu calo?

200 g Thỏ có 228 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Thỏ có bao nhiêu calo?

250 g Thỏ có 285 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-388 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ