Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 29 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6813 g0 g1,9 g
50 g50 g346,4 g0 g1 g
150 g150 g10219 g0 g2,9 g
200 g200 g13625 g0 g3,8 g
250 g250 g17032 g0 g4,8 g

Câu hỏi về Thỏ

100 g Thỏ có bao nhiêu calo?

100 g Thỏ có 68 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Thỏ có bao nhiêu calo?

50 g Thỏ có 34 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Thỏ có bao nhiêu calo?

150 g Thỏ có 102 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Thỏ có bao nhiêu calo?

200 g Thỏ có 136 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Thỏ có bao nhiêu calo?

250 g Thỏ có 170 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ