Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 110 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Biotin (B7) 6 µg 20%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 3 µg 125%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Selen 22 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 20 g | 0 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 9,9 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 30 g | 0 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 39 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 49 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vịt nhàsống135 kcal / 100 g
- Thịt vịt trờicòn da, sống206 kcal / 100 g
- Vịtcòn da, sống388 kcal / 100 g
- Thịt và da vịtsống273 kcal / 100 g
- Vịt nguyên consống138 kcal / 100 g
- Thịt và da vịt nhàsống404 kcal / 100 g
- Gan vịtnuôi, sống136 kcal / 100 g
- Trứng vịtsống181 kcal / 100 g
- Ức vịtnạc, sống92 kcal / 100 g
- Đùi vịtcòn da, sống212 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vịt
Làm sao áp chảo ức vịt để da giòn mà thịt không khô?
Dùng dao khía nhẹ phần da, đặt ức vịt vào chảo lạnh với mặt da úp xuống rồi bật lửa vừa; áp chảo khoảng 8–12 phút, chắt bớt mỡ nếu nhiều. Lật mặt thịt áp thêm 2–4 phút, rồi để nghỉ vài phút trước khi thái.
Luộc vịt bao lâu để thịt chín mềm?
Cho vịt vào nồi nước sôi lăn tăn cùng gừng và hành, đậy hé nắp và luộc khoảng 45–60 phút tùy kích thước. Phần dày nhất cần đạt 74 °C; để vịt nghỉ trước khi chặt để nước thịt không chảy ra nhiều.
Làm sao chọn vịt ngon khi mua?
Chọn thịt có màu đều, bề mặt khô ráo, không nhớt và không có mùi lạ; ấn nhẹ thấy thịt săn, đàn hồi. Nếu mua vịt nguyên con, da không bị rách và phần bụng không có dấu hiệu đổi màu bất thường.
Thịt vịt sống và vịt đã nấu chín bảo quản được bao lâu?
Để thịt vịt sống trong ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; đặt trong hộp kín ở ngăn thấp để nước thịt không nhỏ lên thực phẩm khác. Vịt đã nấu chín dùng trong 3–4 ngày, hoặc chia phần và cấp đông để giữ lâu hơn.
Thịt vịt thường được nấu thành những món nào?
Vịt quay, vịt nấu chao, vịt om sấu và bún măng vịt đều là những món quen thuộc. Vịt hợp với gừng, sả, tỏi, nước mắm và các loại rau thơm; vị chua từ sấu hoặc dấm giúp món om đỡ ngấy.
Có thể thay thịt vịt bằng thịt gà không?
Có thể thay trong món kho, cà ri hoặc món hầm, nhưng thịt gà thường nạc và vị nhẹ hơn nên thời gian nấu có thể ngắn hơn. Với món cần lớp da và mỡ vịt để tạo độ giòn, thịt gà không cho kết quả giống hẳn.
Thịt vịt có nhiều mỡ hơn ức vịt không?
Có: thịt vịt có 6,5 g chất béo trên 100 g, còn ức vịt có 0,6 g. Phần mỡ tập trung nhiều dưới da; bỏ da trước khi ăn sẽ làm món ít béo hơn.
Ăn một phần thịt vịt có cung cấp nhiều vitamin B12 không?
Có, thịt vịt là nguồn vitamin B12; một phần 100 g có 3 µg. Thịt cũng giàu protein, với 20 g trong 100 g.
Nguồn: CoFID (UK) 18-489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ