Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 31 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 81 mg 2%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Selen 6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g385,5 g0 g1,8 g
50 g50 g192,8 g0 g0,9 g
150 g150 g578,3 g0 g2,7 g
200 g200 g7611 g0 g3,6 g
250 g250 g9514 g0 g4,5 g

Câu hỏi về Thịt vịt

100 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

100 g Thịt vịt có 38 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

50 g Thịt vịt có 19 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

150 g Thịt vịt có 57 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

200 g Thịt vịt có 76 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

250 g Thịt vịt có 95 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ