Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, có da và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng BBQ, không thêm chất béo
418
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo39 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 418 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 39 g 51%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 418 | 17 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 209 | 8,7 g | 0 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 627 | 26 g | 0 g | 59 g |
| 200 g | 200 g | 836 | 35 g | 0 g | 79 g |
| 250 g | 250 g | 1045 | 43 g | 0 g | 99 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vịt trờicòn da, chiên không dầu mỡ (lò nướng)243 kcal / 100 g
- Thịt vịt nhànấu chín, quay201 kcal / 100 g
- Vịtda và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo482 kcal / 100 g
- Ức vịtnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo120 kcal / 100 g
- Đùi vịtcòn da, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng194 kcal / 100 g
- Thịt và da vịtsống273 kcal / 100 g
- Vịt quaynguyên con, đã nấu chín, không dầu, có muối126 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, có thêm chất béo176 kcal / 100 g
- Thịt gà tâynạc, có da và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo193 kcal / 100 g
- Ức vịt phi lênướng vỉ, chiên chảo188 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vịt
100 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vịt có 418 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vịt có 209 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vịt có 627 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
200 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
200 g Thịt vịt có 836 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 79 g chất béo.
250 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
250 g Thịt vịt có 1045 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 99 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003633 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ