Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp, đã nấu chín
400
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb2,5 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 400 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 10 g 50%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 400 | 16 g | 2,5 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 8,1 g | 1,3 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 600 | 24 g | 3,8 g | 55 g |
| 200 g | 200 g | 800 | 32 g | 5 g | 73 g |
| 250 g | 250 g | 1000 | 41 g | 6,3 g | 92 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vịt
100 g Vịt có bao nhiêu calo?
100 g Vịt có 400 kcal, gồm 16 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Vịt có bao nhiêu calo?
50 g Vịt có 200 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Vịt có bao nhiêu calo?
150 g Vịt có 600 kcal, gồm 24 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 55 g chất béo.
200 g Vịt có bao nhiêu calo?
200 g Vịt có 800 kcal, gồm 32 g đạm, 5 g carbohydrate và 73 g chất béo.
250 g Vịt có bao nhiêu calo?
250 g Vịt có 1000 kcal, gồm 41 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 92 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ