Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng BBQ, có thêm chất béo
143
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 28 g | 0 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 14 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 42 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 56 g | 0 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 70 g | 0 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vịt trờicòn da, chiên không dầu mỡ (lò nướng)243 kcal / 100 g
- Thịt vịt nhànấu chín, quay201 kcal / 100 g
- Vịtda và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo482 kcal / 100 g
- Ức vịtnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo120 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, có thêm chất béo176 kcal / 100 g
- Vịt quaynguyên con, đã nấu chín, không dầu, có muối126 kcal / 100 g
- Thịt gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo141 kcal / 100 g
- Đùi vịtcòn da, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng194 kcal / 100 g
- Thịt và da vịtquay, nướng331 kcal / 100 g
- Ức vịt phi lênướng vỉ, chiên chảo188 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vịt
100 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vịt có 143 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vịt có 72 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vịt có 215 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
200 g Thịt vịt có 286 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?
250 g Thịt vịt có 358 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003635 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ