Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo
120
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 28 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 14 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 42 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 56 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 70 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức vịt phi lênướng vỉ, chiên chảo188 kcal / 100 g
- Phi-lê ức vịtsống337 kcal / 100 g
- Ức vịt Bắc Kinh trắngnon, được thuần hóa, chỉ có thịt, rút xương, nấu chín không da, nướng vỉ140 kcal / 100 g
- Thịt vịtnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng BBQ, không thêm chất béo122 kcal / 100 g
- Ức gànạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng BBQ, không thêm chất béo158 kcal / 100 g
- Vịtda và mỡ, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo482 kcal / 100 g
- Đùi vịtcòn da, om không dùng chất béo200 kcal / 100 g
- Vịt quaynguyên con, đã nấu chín, không dầu, có muối126 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàchiên không dầu mỡ, trên chảo137 kcal / 100 g
- Thăn phi lê cừu nonnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo160 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức vịt
100 g Ức vịt có bao nhiêu calo?
100 g Ức vịt có 120 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Ức vịt có bao nhiêu calo?
50 g Ức vịt có 60 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Ức vịt có bao nhiêu calo?
150 g Ức vịt có 180 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Ức vịt có bao nhiêu calo?
200 g Ức vịt có 240 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Ức vịt có bao nhiêu calo?
250 g Ức vịt có 300 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009819 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ