Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Vịt quay

Calo và thông tin dinh dưỡng

nguyên con, đã nấu chín, không dầu, có muối

126
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0,9 g
Chất béo0,9 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 29 g 57%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12629 g0,9 g0,9 g
50 g50 g6314 g0,5 g0,4 g
150 g150 g18943 g1,4 g1,3 g
200 g200 g25257 g1,8 g1,8 g
250 g250 g31572 g2,3 g2,2 g

Câu hỏi về Vịt quay

Làm nóng lại vịt quay thế nào để da giòn mà thịt không khô?

Để vịt về gần nhiệt độ phòng trong lúc làm nóng lò ở 180 °C. Đặt vịt lên vỉ, quay khoảng 10–15 phút; nếu da chưa giòn, tăng lên 220 °C thêm vài phút và canh sát để da không cháy.

Vịt quay để ngoài được bao lâu và bảo quản thế nào?

Không để vịt ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; chặt thành miếng, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh. Nên ăn trong 3–4 ngày; muốn giữ lâu hơn thì cấp đông, rồi rã đông trong tủ lạnh trước khi làm nóng kỹ.

Mua vịt quay, chọn con nào có da giòn và thịt ngon?

Chọn con da vàng nâu đều, bề mặt khô ráo, không có mùi lạ; phần đùi thường mềm và đậm vị hơn, còn ức nhiều thịt nạc. Nếu mua vịt đã chặt, chọn miếng còn nóng hoặc được bảo quản lạnh đúng cách.

Vịt quay ăn với gì ngon?

Vịt quay hợp với bánh mì, bún hoặc cơm, kèm dưa leo, rau thơm và đồ chua để cân vị béo. Nước chấm gừng tỏi, xì dầu hoặc nước mắm chua ngọt đều hợp; ở một số món Hoa, vịt quay được cuốn cùng bánh tráng mỏng và hành.

Vịt quay khác gà quay thế nào về độ béo?

Gà quay nạc hơn: mỗi 100 g có 7,5 g chất béo, so với 0,9 g trong vịt quay. Vịt thường có vị đậm và lớp da nhiều mỡ hơn, nhất là khi ăn cả da.

Vịt quay còn xương có an toàn cho trẻ nhỏ không?

Không đưa xương vịt quay cho trẻ nhỏ gặm vì xương có thể vỡ thành mảnh sắc và gây hóc. Nếu cho trẻ ăn, gỡ sạch xương, bỏ phần da dai và xé thịt thành miếng nhỏ phù hợp khả năng nhai.

Nguồn: tbca BRC0841F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ