Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Tiết lợn

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

75
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7519 g0 g0,1 g
50 g50 g389,3 g0 g0,1 g
150 g150 g11328 g0 g0,2 g
200 g200 g15037 g0 g0,2 g
250 g250 g18846 g0 g0,3 g

Câu hỏi về Tiết lợn

Tiết lợn có ăn sống làm tiết canh được không?

Không nên ăn tiết lợn sống hoặc chỉ pha gia vị như tiết canh: thịt và máu chưa nấu chín có thể mang vi khuẩn, ký sinh trùng. Hãy chọn tiết đã được nấu chín kỹ.

Luộc tiết lợn thế nào để chín mà không bị khô?

Cho tiết đã đông vào nồi nước nóng già, hạ lửa để nước chỉ sôi lăn tăn và nấu đến khi miếng tiết nóng đều tới giữa. Tránh đun sôi sùng sục lâu vì tiết dễ rỗ và bở; nếu có nhiệt kế, phần giữa nên đạt ít nhất 71 °C.

Tiết lợn thường nấu món gì?

Tiết lợn thường có trong cháo lòng, bún riêu, bún ốc và các món lòng luộc. Với cháo, bạn có thể cho tiết đã luộc chín vào gần cuối để nóng lại mà không bị nát.

Cách chọn tiết lợn để nấu ăn?

Chọn tiết được bảo quản lạnh, bao gói nguyên vẹn và có mùi tự nhiên, không chua hay nhớt. Nếu mua tiết tươi chưa đông, nên giữ lạnh và nấu sớm; bỏ đi nếu có mùi lạ hoặc đổi màu bất thường.

Tiết lợn đã nấu chín bảo quản được bao lâu?

Để tiết nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh ở 4 °C hoặc thấp hơn; dùng trong vòng 3–4 ngày. Nếu để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ, nên bỏ thay vì cất lại.

Tiết lợn có nhiều đạm không?

Có: 100 g tiết lợn chứa 19 g protein. Tiết lợn ít chất béo, nhưng thường được ăn cùng lòng hoặc trong món có nước dùng, nên thành phần cả món còn tùy các nguyên liệu đi kèm.

Có thể thay tiết lợn bằng gì trong món ăn?

Nếu muốn giữ vị và độ dai mềm trong món lòng, tiết bò là lựa chọn gần nhất, nhưng hương vị đậm hơn. Nếu chỉ cần thêm miếng mềm vào cháo hoặc canh, đậu phụ là lựa chọn không làm từ thịt.

Nguồn: BLS (Germany) U609100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ