Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Máu
Calo và thông tin dinh dưỡng
bò, sống
73
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 18 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 8,9 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 27 g | 0,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 36 g | 0,2 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 45 g | 0,3 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Máu
100 g Máu có bao nhiêu calo?
100 g Máu có 73 kcal, gồm 18 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Máu có bao nhiêu calo?
50 g Máu có 37 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Máu có bao nhiêu calo?
150 g Máu có 110 kcal, gồm 27 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Máu có bao nhiêu calo?
200 g Máu có 146 kcal, gồm 36 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Máu có bao nhiêu calo?
250 g Máu có 183 kcal, gồm 45 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1127F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ