Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 21 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 10 g | 0 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 31 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 41 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 52 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn ngoại bònew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống252 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòchiên, nướng, dùng với bơ, không muối366 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại ngựasống121 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, tất cả các loại, sống143 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thăn bòđể quay, từ thăn lưng, sống130 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòsống152 kcal / 100 g
- Picanha bòcó mỡ, sống211 kcal / 100 g
- Thịt thăn bòsống211 kcal / 100 g
- Thịt bò môngsống, Brazil134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn ngoại
Thăn ngoại là phần thịt nào của con bò?
Đây là phần thịt dọc lưng, gần thăn lưng và phía sau xương sườn; thường được cắt thành miếng bít tết. Thăn ngoại có thớ chắc và vị bò đậm hơn phần thăn mềm.
Áp chảo thăn ngoại dày khoảng 2,5 cm trong bao lâu?
Thấm khô thịt, áp chảo gang thật nóng với một lớp dầu mỏng khoảng 2–3 phút mỗi mặt để thịt chín tái vừa; áp cạnh có mỡ thêm một lúc cho mỡ xém. Để thịt nghỉ 5 phút trước khi cắt ngang thớ.
Nướng thăn ngoại sao cho mặt ngoài xém mà bên trong vẫn mềm?
Làm nóng vỉ ở mức cao, nướng miếng dày khoảng 2,5 cm khoảng 3–4 phút mỗi mặt, rồi chuyển sang vùng nhiệt thấp nếu cần chín thêm. Dùng nhiệt kế đo ở giữa; khoảng 54–57 °C cho mức tái vừa, và để nghỉ vài phút.
Thăn ngoại sống bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn lạnh, dưới 4 °C, và dùng trong 1–2 ngày. Nếu chưa nấu kịp, gói kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Thăn ngoại thường dùng làm món gì?
Miếng thăn ngoại nguyên bản rất hợp làm bít tết, ăn cùng khoai tây, rau củ nướng hoặc sốt tiêu. Thái lát mỏng ngang thớ cũng có thể dùng cho bò lúc lắc; áp chảo nhanh để thịt không bị dai.
Có thể thay thăn ngoại bằng phần thịt nào khi làm bít tết?
Thăn lưng bò có kết cấu tương tự và lượng đạm cao hơn: 24 g so với 21 g trong 100 g thăn ngoại. Nếu muốn phần thịt nạc hơn, thăn bò có 4,45 g chất béo mỗi 100 g, so với 12 g.
Thăn ngoại khác thăn bò ở điểm nào?
Thăn bò thường mềm và nạc hơn; thăn ngoại có thớ săn hơn, vị đậm và thường có viền mỡ giúp miếng bít tết thơm khi áp chảo. Thăn bò có 130 kcal mỗi 100 g, còn thăn ngoại có 193 kcal.
Nguồn: tbca BRC0059F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ