Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, tất cả các loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 46 mg 2%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,8 µg 74%
- Choline 58,3 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 23 g | 0 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 162 | 26 g | 0 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 323 | 52 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 81 | 13 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 485 | 78 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 646 | 104 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 12 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 35 g | 0 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 46 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 58 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, sống135 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòhông, không xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm (0), sống130 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", choice, sống214 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng trênchỉ phần nạc, lọc còn 1/8 inch mỡ, mọi hạng, sống138 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, sống237 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bòthịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng prime, đã nấu chín, nướng lò310 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ195 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn ngoại
100 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn ngoại có 143 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn ngoại có 162 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn ngoại có 323 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn ngoại có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn ngoại có 485 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn ngoại có 646 kcal, gồm 104 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn ngoại có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Bít tết thăn ngoại có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn ngoại có 215 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ