Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,8 µg 116%
- Choline 86,1 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 302 mg 6%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 16,6 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 19 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 268 | 22 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 536 | 44 g | 0 g | 39 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 134 | 11 g | 0 g | 9,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 803 | 66 g | 0 g | 58 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1071 | 87 g | 0 g | 77 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 9,7 g | 0 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 29 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 39 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 48 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng New Yorkthịt thăn, thăn lưng, không xương, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, có viền mỡ, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại select, sống135 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng trênchỉ phần nạc, lọc còn 1/8 inch mỡ, hạng Choice, sống155 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòchỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống133 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bòthịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng prime, đã nấu chín, nướng lò310 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, choice, sống149 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại trênchỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại choice, sống135 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoạikhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 3 mm, choice, đã nấu, nướng253 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", choice, sống214 kcal / 100 g
- Thăn ngoạisống, Brazil193 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lưng
100 g Thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lưng có 237 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thăn lưng có 268 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thăn lưng có 536 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thăn lưng có 134 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thăn lưng có 803 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thăn lưng có 1071 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.
50 g Thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lưng có 119 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lưng có 356 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169540 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ