Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 40 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,65 mg 38%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,98 µg 41%
- Choline 96,4 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 361 mg 8%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 31,2 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 23 g | 0 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 150 | 26 g | 0 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 301 | 52 g | 0 g | 8,8 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 75 | 13 g | 0 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 451 | 78 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 601 | 104 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 35 g | 0 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 46 g | 0 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 58 g | 0 g | 9,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, có viền mỡ, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", loại select, sống135 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng trênchỉ phần nạc, lọc còn 1/8 inch mỡ, mọi hạng, sống138 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ250 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bòthịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng prime, đã nấu chín, nướng lò310 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", select, đã nấu chín, nướng vỉ184 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng bò
Áp chảo bít tết thăn lưng bò thế nào để mặt ngoài vàng mà thịt không khô?
Thấm khô miếng thịt, làm nóng chảo thật già rồi áp chảo với chút dầu; miếng dày khoảng 2,5 cm thường cần 3–4 phút mỗi mặt để chín vừa tái. Để thịt nghỉ 5–10 phút trước khi thái ngang thớ.
Nên ướp bít tết thăn lưng bò trước khi nướng không?
Không cần ướp lâu: muối và tiêu ngay trước khi nướng giúp giữ vị bò rõ, còn ướp qua đêm với nước sốt chua có thể làm bề mặt thịt bở. Nướng trên vỉ nóng, lật một lần và dùng nhiệt kế nếu muốn kiểm soát độ chín.
Bít tết thăn lưng bò sống bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Giữ thịt ở ngăn lạnh không quá 4 °C, trong bao bì kín hoặc đặt trên đĩa để nước thịt không chảy sang thực phẩm khác; nên nấu trong 3–5 ngày. Nếu chưa dùng, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Bít tết thăn lưng bò hợp ăn với món gì?
Thịt áp chảo hợp với khoai tây nướng, rau củ nướng hoặc salad xanh; có thể rưới bơ tỏi hay ăn cùng sốt tiêu đen. Thái lát mỏng, món này cũng dùng tốt trong bánh mì kẹp bít tết.
Có thể thay bít tết thăn lưng bò bằng phần thịt nào?
Bít tết thăn ngoại trên là lựa chọn gần về độ nạc: có 127 kcal và 22,3 g protein trên 100 g, so với 23 g protein của bít tết thăn lưng bò. Chọn miếng có độ dày tương tự để thời gian áp chảo không bị lệch nhiều.
Bít tết thăn lưng bò có nhiều chất béo không?
Đây là phần thịt khá nạc; lượng chất béo bão hòa là 1,4 g trên 100 g. Bít tết thăn lưng có 6,67 g chất béo trên 100 g, nhiều hơn mức 3,9 g của phần này.
Một khẩu phần bít tết thăn lưng bò thường nặng bao nhiêu?
Một miếng khoảng 113 g là khẩu phần thường gặp; lượng protein trong phần đó là 26 g. Bít tết này cũng giàu kẽm và selen.
Bít tết thăn lưng bò cần nấu đến nhiệt độ nào?
Để hạn chế rủi ro từ thịt bò sống hoặc chưa chín, nấu đến nhiệt độ tâm ít nhất 63 °C rồi để nghỉ 3 phút. Đo ở phần dày nhất, tránh để đầu nhiệt kế chạm chảo hoặc xương.
Nguồn: USDA FoodData Central 174041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ