Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng prime, đã nấu chín, nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 310 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 8,9 g 45%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 1,9 µg 81%
- Choline 98,7 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 4,7 mg 42%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 23,7 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 310 | 26 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 264 | 22 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 527 | 44 g | 0 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 132 | 11 g | 0 g | 9,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 791 | 66 g | 0 g | 56 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1054 | 88 g | 0 g | 75 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 13 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 465 | 39 g | 0 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 620 | 52 g | 0 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 775 | 65 g | 0 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướngthăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), đã nấu, quay241 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướng sốngthăn, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), sống211 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngchỉ có phần nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng189 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ195 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoạikhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò
100 g Thịt thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò có 310 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò có 264 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò có 527 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò có 132 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò có 791 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò có 1054 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò có 155 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò có 465 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169541 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ