Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 238 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 18 g 24%
  • Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 65 mg 3%
  • Cholesterol 71 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,56 mg 43%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 5,5 µg 228%
  • Choline 55,1 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 4,5 mg 41%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 22,6 µg 41%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23818 g0,4 g18 g
1 khẩu phần113 g26920 g0,4 g21 g
2 khẩu phần226 g53840 g0,8 g42 g
½ khẩu phần56,5 g13410 g0,2 g10 g
3 khẩu phần339 g80760 g1,2 g63 g
4 khẩu phần452 g107680 g1,6 g83 g
50 g50 g1198,8 g0,2 g9,2 g
150 g150 g35727 g0,5 g28 g
200 g200 g47635 g0,7 g37 g
250 g250 g59544 g0,9 g46 g

Câu hỏi về Thịt bò phần outside skirt

Thịt bò phần outside skirt là phần nào của con bò?

Đây là dải cơ ở mặt ngoài cơ hoành, gần bụng; thớ thịt dài, rõ và thường có lớp màng cần lạng bỏ. Phần này đậm vị nhưng dai hơn những miếng bít tết mềm như thăn.

Làm sao áp chảo thịt bò phần outside skirt mềm, không dai?

Thấm khô thịt, áp chảo gang thật nóng khoảng 2–3 phút mỗi mặt cho miếng mỏng, rồi để nghỉ 5–10 phút. Cắt ngang thớ thành lát mỏng; thái dọc thớ sẽ khiến thịt dai.

Có nên ướp thịt bò phần outside skirt trước khi nướng không?

Có thể ướp nhanh 30 phút đến vài giờ với dầu, tỏi, tiêu và chút chanh hoặc giấm để thêm hương vị. Thấm bớt nước ướp trước khi nướng trên vỉ nóng để thịt xém mặt thay vì hấp trong nước.

Thịt bò phần outside skirt hợp với món gì?

Thịt thường được nướng hoặc áp chảo rồi thái lát mỏng để làm taco, fajita, bánh mì kẹp hay ăn cùng cơm và rau. Salsa, hành tây nướng và rau mùi rất hợp với vị bò đậm.

Bảo quản thịt bò phần outside skirt sống và chín thế nào?

Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 3–5 ngày; nếu chưa định nấu, bọc kín rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.

Thịt bò phần outside skirt khác inside skirt thế nào?

Outside skirt nằm phía ngoài cơ hoành, thường dày và có thớ rõ; inside skirt nằm phía trong, mỏng hơn và thường rộng hơn. Cả hai đều nên nấu nhanh ở nhiệt cao rồi thái ngang thớ.

Thịt bò phần outside skirt có nhiều kẽm không?

Có. Một khẩu phần 100 g cung cấp 4,5 mg kẽm, tương đương khoảng 41% giá trị hằng ngày.

Thịt bò phần outside skirt có phải nguồn cung cấp vitamin B12 không?

Có; 100 g cung cấp 5,5 µg vitamin B12, vượt mức 100% giá trị hằng ngày.

Nguồn: USDA FoodData Central 172162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ