Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần outside skirt
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", select, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 281 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,84 mg 64%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 7,3 µg 306%
- Choline 76 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 5,3 mg 30%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 7,2 mg 65%
- Đồng 0,21 mg 24%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 35,1 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 281 | 28 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 239 | 24 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 478 | 48 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 119 | 12 g | 0 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 717 | 71 g | 0 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 955 | 95 g | 0 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 14 g | 0 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 422 | 42 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 562 | 56 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 703 | 70 g | 0 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn non ngoàiphần dẻ sườn, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0", mọi loại, nấu chín, nướng lò255 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non trongkhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng223 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Thịt bò phần diềm bụng và mạn sườncó mỡ, nướng, không dầu, không muối267 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần outside skirt
100 g Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần outside skirt có 281 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần outside skirt có 239 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần outside skirt có 478 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần outside skirt có 119 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần outside skirt có 717 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần outside skirt có 955 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần outside skirt có 141 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần outside skirt có 422 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173399 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ