Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bụng ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
plate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, grilled
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 268 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,86 mg 66%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 7,5 µg 314%
- Choline 77,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 5,5 mg 30%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 7,4 mg 67%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,22 mg 9%
- Selen 36 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 268 | 29 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 228 | 24 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 456 | 49 g | 0 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 114 | 12 g | 0 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 683 | 73 g | 0 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 911 | 97 g | 0 g | 58 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 14 g | 0 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 402 | 43 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 536 | 57 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 670 | 72 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn non ngoàiphần dẻ sườn, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0", mọi loại, nấu chín, nướng lò255 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bụng ngoại
100 g Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bụng ngoại có 268 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bụng ngoại có 228 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bụng ngoại có 456 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bụng ngoại có 114 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bụng ngoại có 683 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bụng ngoại có 911 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
50 g Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bụng ngoại có 134 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bụng ngoại có 402 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ