Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 205 kcal —
  • Chất đạm 27 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 76 mg 3%
  • Cholesterol 85 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 3,8 µg 158%
  • Choline 102 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 236 mg 19%
  • Kali 295 mg 6%
  • Kẽm 7,4 mg 68%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Selen 19,9 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20527 g0 g10 g
1 khẩu phần85 g17423 g0 g8,6 g
2 khẩu phần170 g34945 g0 g17 g
½ khẩu phần42,5 g8711 g0 g4,3 g
3 khẩu phần255 g52368 g0 g26 g
4 khẩu phần340 g69791 g0 g34 g
50 g50 g10313 g0 g5 g
150 g150 g30840 g0 g15 g
200 g200 g41053 g0 g20 g
250 g250 g51367 g0 g25 g

Câu hỏi về Thịt bụng nội

Thịt bụng nội là phần nào của con bò?

Đây là miếng thịt dài, dẹt lấy từ cơ hoành, có thớ cơ rõ và vị bò đậm. Đừng nhầm với thịt bụng ngoại: hai phần có tên gần nhau nhưng khác vị trí và độ béo.

Làm sao nướng thịt bụng nội mềm, không dai?

Nướng trên vỉ hoặc chảo gang thật nóng khoảng 2–4 phút mỗi mặt, tùy độ dày, để thịt tái vừa; để nghỉ vài phút rồi thái lát mỏng ngang thớ. Nướng quá chín hoặc thái dọc thớ khiến miếng thịt dai hơn.

Có nên ướp thịt bụng nội trước khi nướng không?

Có thể ướp nhanh khoảng 30 phút với tỏi, tiêu, dầu ăn và chút nước mắm hoặc nước tương; đừng ướp quá lâu với nước chanh hay giấm vì bề mặt thịt dễ bở. Thấm khô trước khi áp chảo để thịt xém cạnh thay vì hấp trong nước ướp.

Món nào thường dùng thịt bụng nội?

Thịt bụng nội hợp với fajitas, bánh taco và bánh mì kẹp kiểu steak; cũng ngon khi nướng rồi ăn cùng rau củ hoặc chimichurri. Vị đậm của phần thịt này đi tốt với hành tây, ớt chuông và sốt chua nhẹ.

Bảo quản thịt bụng nội sống và thịt đã nấu thế nào?

Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 3–5 ngày sau khi mua; nếu chưa dùng sớm, gói kín rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.

Thịt bụng nội khác thịt bụng ngoại thế nào?

Thịt bụng nội thường có thớ nổi rõ và vị đậm; thịt bụng ngoại thường béo hơn. Thịt bụng ngoại có 268 kcal và 17,1 g chất béo trên 100 g, so với 205 kcal và 10 g chất béo trong thịt bụng nội.

Một khẩu phần thịt bụng nội thường là bao nhiêu?

Một khẩu phần thường khoảng 85 g thịt đã nấu; lượng này cung cấp 23 g protein. Nếu ăn cùng món có thịt khác, bạn có thể lấy phần nhỏ hơn.

Thịt bụng nội có nhiều kẽm không?

Có, thịt bụng nội là nguồn kẽm đáng kể: 100 g chứa 7,4 mg kẽm. Kẽm là khoáng chất nổi bật của phần thịt này.

Nguồn: USDA FoodData Central 168744 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ