Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 6,5 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 123%
- Choline 61,4 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 303 mg 6%
- Kẽm 8,2 mg 75%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 34 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 30 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 199 | 26 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 398 | 51 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 13 g | 0 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 597 | 77 g | 0 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 796 | 102 g | 0 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 15 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 45 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 60 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 75 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Bít tết bò nấu chínthịt bò, có nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, kho223 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non trongkhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng223 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non ngoàiphần dẻ sườn, không xương, chỉ có thịt nạc, lóc mỡ 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ282 kcal / 100 g
- Thịt bụng ngoạiplate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, grilled268 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, chỉ có thịt nạc, lọc bỏ hoàn toàn mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín203 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết bò
100 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết bò có 234 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết bò có 199 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết bò có 398 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết bò có 99 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết bò có 597 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết bò có 796 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết bò có 117 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết bò có 351 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ