Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết phần bụng
Calo và thông tin dinh dưỡng
lọc xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,1 µg 128%
- Choline 60,2 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 293 mg 6%
- Kẽm 8 mg 72%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 32,9 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 29 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 215 | 25 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 430 | 49 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 108 | 12 g | 0 g | 6,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 645 | 74 g | 0 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 860 | 98 g | 0 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 15 g | 0 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 43 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 58 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 72 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non trongkhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng223 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Thịt bụng ngoạiplate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, grilled268 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết phần bụng
100 g Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết phần bụng có 253 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần bụng có 215 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần bụng có 430 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần bụng có 108 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần bụng có 645 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần bụng có 860 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
50 g Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết phần bụng có 127 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết phần bụng có 380 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173396 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ