Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,4 µg 99%
- Choline 46 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 151 mg 12%
- Kali 272 mg 6%
- Kẽm 6,3 mg 57%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 23 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 21 g | 0 g | 8,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 185 | 24 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 371 | 48 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 93 | 12 g | 0 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 556 | 72 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 741 | 96 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 11 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 32 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 42 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 53 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Bít tết bò sốngthịt bò, đùi, phần bên, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", select, sống123 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non trongkhông xương, chỉ có thịt nạc, lóc mỡ 0", loại select, sống153 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non ngoàiphần dẻ sườn, không xương, chỉ có thịt nạc, lóc mỡ 0", mọi loại, sống206 kcal / 100 g
- Thịt bụng ngoạiplate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw198 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết bò
100 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết bò có 164 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết bò có 185 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết bò có 371 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết bò có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết bò có 556 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết bò có 741 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết bò có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết bò có 246 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173374 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ