Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết bò sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, đùi, phần bên, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,62 mg 37%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,9 µg 120%
- Choline 91,1 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 386 mg 8%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 31,3 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 22 g | 0 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 139 | 25 g | 0 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 278 | 50 g | 0 g | 7,3 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 69 | 12 g | 0 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 417 | 74 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 556 | 99 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 11 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 33 g | 0 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 44 g | 0 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 55 g | 0 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết phần bên đùi bòthịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống133 kcal / 100 g
- Bít tết thịt đùi bò sốngđùi, phần gân, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", tất cả các loại, sống143 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống120 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Thịt đùi bò nướngphần đùi tròn, thịt bò, nạc và mỡ có thể tách riêng, lọc còn 0 inch mỡ, hạng Select, sống145 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết bò sống
100 g Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết bò sống có 123 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết bò sống có 139 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết bò sống có 278 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết bò sống có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết bò sống có 417 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết bò sống có 556 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết bò sống có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết bò sống có 185 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ